Giải mã những 'con giun đất' khổng lồ: Máy đào hầm TBM hoạt động như thế nào?
Chiếc máy đào hầm lớn nhất thế giới từng được chế tạo có đường kính gần 18 mét — to hơn một tòa nhà bốn tầng nằm ngang. Nó không chỉ khoan xuyên qua đất đá mà còn đồng thời xây dựng tường hầm, vận chuyển đất thải ra ngoài, và tự điều hướng bằng laser với độ chính xác tính bằng milimét. Đây là máy đào hầm TBM (Tunnel Boring Machine) — cỗ máy mà nhiều kỹ sư gọi là 'công trình kỹ thuật phức tạp nhất di chuyển chậm nhất thế giới'.

TBM Thực Sự Là Gì? Không Phải Chỉ Là Một Cái Khoan Lớn
Định nghĩa và cấu tạo cơ bản
TBM là một hệ thống cơ giới hóa hoàn chỉnh, không phải đơn thuần là một mũi khoan. Nó bao gồm phần đầu cắt (cutterhead) gắn hàng trăm đĩa cắt bằng thép hợp kim cứng, thân máy hình trụ, hệ thống thủy lực đẩy máy tiến về phía trước, băng chuyền tải đất thải, và toàn bộ dây chuyền lắp ghép vỏ hầm ngay phía sau. Tất cả được kết nối thành một 'đoàn tàu' dài có thể lên tới 150–200 mét.
Phần quan trọng nhất là cutterhead — cái đĩa tròn khổng lồ quay liên tục ở mặt trước. Trên đó gắn các disc cutter (đĩa cắt đơn) và drag bit (mũi cào) tùy theo loại địa chất. Khi đĩa quay và ép vào đá với lực hàng nghìn tấn, đá không bị 'khoan' mà bị 'bẻ vỡ' theo cơ chế nứt gãy — giống như bẻ một viên gạch bằng cách ép hai điểm cùng lúc thay vì đập thẳng vào giữa.
Các loại TBM khác nhau
Không phải mọi TBM đều giống nhau. Với đất mềm và có nước ngầm, người ta dùng loại Earth Pressure Balance (EPB) — máy sử dụng chính đất đào ra để tạo áp lực chống lại áp lực nước và đất xung quanh, ngăn hầm sụp xuống trong khi đào. Với đất cứng và khô, loại open-face TBM đơn giản hơn được dùng. Với địa chất hỗn hợp — vừa có đá cứng vừa có đất mềm — đây là thách thức lớn nhất, đòi hỏi máy có thể chuyển đổi chế độ hoạt động.

Cơ Chế Hoạt Động Của TBM: Từng Bước Một
Chu trình đào và đẩy
TBM hoạt động theo chu kỳ lặp đi lặp lại. Đầu tiên, các 'gripper' — những tấm thép lớn — bung ra ép chặt vào thành hầm để tạo điểm tựa. Sau đó, xi-lanh thủy lực đẩy toàn bộ phần đầu máy tiến về phía trước trong khi cutterhead quay. Khi đã tiến được một đoạn bằng chiều dài một vòng vỏ hầm (thường 1,2–2 mét), máy dừng lại để lắp vòng bê tông tiếp theo. Rồi chu kỳ lặp lại.
Tốc độ trung bình của TBM trong điều kiện bình thường vào khoảng 10–25 mét mỗi ngày. Nghe có vẻ chậm, nhưng so với phương pháp đào truyền thống dùng thuốc nổ (drill-and-blast) trong môi trường đô thị đông dân, TBM nhanh hơn đáng kể và ít gây rung chấn hơn nhiều.
Hệ thống điều hướng bằng laser
Đây là phần ít người biết đến nhưng cực kỳ tinh vi. Phía sau máy có một trạm đo đạc laser liên tục chiếu tia sáng vào một đích phản xạ gắn trên thân máy. Máy tính so sánh vị trí thực tế với tuyến đường thiết kế và tự động điều chỉnh góc của các xi-lanh đẩy để lái máy đi đúng hướng. Sai số cho phép thường chỉ vài chục milimét trên hàng kilomét đường hầm.
Trong dự án đường hầm Gotthard Base Tunnel ở Thụy Sĩ — đường hầm đường sắt dài nhất thế giới với hơn 57 km — hai đầu máy TBM đào từ hai phía gặp nhau ở giữa núi với sai số chỉ khoảng vài centimét. Đó là kết quả của nhiều năm đo đạc địa chất kết hợp với hệ thống điều hướng laser thời gian thực.
TBM không chỉ đào hầm — nó đồng thời xây hầm, và hai việc đó xảy ra cách nhau chưa đầy 10 mét.

Lắp Vỏ Hầm Bê Tông: Kỹ Thuật Ít Được Nhắc Đến Nhất
Segment và erector — bộ đôi quan trọng
Ngay phía sau cutterhead, trong khi đất đá vẫn đang được vận chuyển ra ngoài, một cánh tay robot gọi là segment erector đang cẩu từng mảnh bê tông đúc sẵn (gọi là segment) và ghép chúng thành một vòng tròn hoàn chỉnh. Mỗi vòng thường gồm 5–7 mảnh segment cộng một mảnh khóa (key segment) nhỏ hơn ở trên cùng. Các mảnh được kết nối bằng bu-lông và trám kín bằng gioăng cao su chịu áp lực nước.
Điều thú vị là các segment này không chỉ là vỏ bảo vệ — chúng chính là điểm tựa để xi-lanh thủy lực đẩy máy tiến lên phía trước trong chu kỳ tiếp theo. Tức là vỏ hầm vừa mới lắp xong ngay lập tức trở thành 'mặt đất' để máy tự đẩy mình đi tiếp.
Vấn đề bơm vữa phía sau
Khi TBM tiến lên, nó để lại một khoảng hở nhỏ giữa vỏ hầm mới lắp và thành đất xung quanh. Khoảng hở này phải được bơm đầy vữa xi-măng ngay lập tức — nếu không, đất phía trên sẽ lún xuống, và ở các thành phố đông dân, điều đó có nghĩa là mặt đường, đường ống, móng nhà phía trên bắt đầu dịch chuyển. Đây là lý do tại sao khi thi công metro ở các khu vực nhạy cảm, đội kỹ thuật phải theo dõi lún bề mặt 24/7 bằng cảm biến gắn trên các tòa nhà xung quanh.

Những Thách Thức Kỹ Thuật Mà Ít Ai Kể Cho Bạn Nghe
Thay đĩa cắt — công việc nguy hiểm nhất
Disc cutter bị mài mòn liên tục. Trong địa chất đá cứng như granite, một đĩa cắt có thể mòn hết sau chỉ vài trăm mét. Kỹ thuật viên phải chui vào buồng áp suất phía trước cutterhead — đôi khi ở độ sâu hàng chục mét dưới mực nước ngầm với áp suất khí nén cao hơn khí quyển bình thường — để tháo và thay đĩa bằng tay. Đây là một trong những công việc nguy hiểm nhất trong ngành xây dựng hầm, và thời gian làm việc trong buồng áp suất bị giới hạn nghiêm ngặt để tránh bệnh giảm áp.
Ai đã từng đọc về tai nạn trong các dự án hầm lớn sẽ biết rằng phần lớn sự cố nghiêm trọng xảy ra không phải lúc máy đang chạy, mà là lúc bảo trì.
Địa chất bất ngờ
Dù có khảo sát địa chất kỹ lưỡng trước khi thi công, đất đá dưới lòng đất vẫn có thể gây bất ngờ. Trong dự án đường hầm Crossrail ở London, máy TBM đã gặp phải các túi cát lỏng bão hòa nước xen kẽ với đất sét cứng — loại địa chất hỗn hợp khiến tốc độ đào giảm mạnh và đòi hỏi thay đổi thông số vận hành liên tục. Một số dự án ở châu Á còn gặp phải các hang karst (hang đá vôi rỗng) hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của khảo sát địa chất ban đầu.
Địa chất bất ngờ là kẻ thù số một của tiến độ — và không có máy tính nào dự đoán được hoàn toàn những gì nằm dưới lòng đất.
Vấn đề nhiệt độ
Ở độ sâu lớn, nhiệt độ đất đá tăng cao theo gradient địa nhiệt. Trong đường hầm Gotthard, nhiệt độ đá xung quanh đạt tới hơn 40 độ C ở một số đoạn. Kết hợp với nhiệt tỏa ra từ động cơ và ma sát của cutterhead, nhiệt độ bên trong máy có thể lên tới mức nguy hiểm cho cả thiết bị lẫn công nhân, đòi hỏi hệ thống làm mát công suất lớn hoạt động liên tục.
(Opinion: Điều khiến tôi thực sự ấn tượng không phải là kích thước của TBM mà là thực tế rằng toàn bộ hệ thống này — từ đào đất đến lắp vỏ hầm đến bơm vữa — diễn ra đồng thời trong một không gian kín, tối tăm, dưới áp lực khổng lồ, và vẫn đạt độ chính xác tính bằng milimét. Đây là loại kỹ thuật mà bạn chỉ thực sự hiểu được khi đứng bên cạnh nó.)
Câu Hỏi Thường Gặp
Máy TBM đào được bao nhiêu mét mỗi ngày?
Tốc độ trung bình phụ thuộc nhiều vào địa chất và loại máy. Trong điều kiện thuận lợi với đất mềm đồng nhất, TBM loại EPB có thể đạt 20–30 mét mỗi ngày. Trong đá cứng hoặc địa chất phức tạp, tốc độ có thể giảm xuống còn 5–10 mét hoặc ít hơn. Kỷ lục thế giới cho một ngày đào đơn lẻ vào khoảng 50–60 mét, nhưng đó là điều kiện lý tưởng hiếm gặp.
Sau khi đào xong, máy TBM được xử lý như thế nào?
Đây là câu hỏi ít người nghĩ đến. TBM quá lớn để kéo ngược ra lối vào, nên trong nhiều dự án, máy được tháo dỡ từng phần bên trong hầm và đưa ra ngoài qua các giếng thẳng đứng. Một số dự án chọn cách để lại phần đầu máy (cutterhead) chôn vùi trong lòng đất vĩnh viễn — đặc biệt khi chi phí thu hồi cao hơn giá trị phế liệu. Phần thân máy phía sau thường được tháo dỡ và tái sử dụng hoặc bán lại.
TBM có thể đào qua nước không? Ví dụ như đào dưới đáy biển?
Hoàn toàn có thể, và đây thực ra là một trong những ứng dụng phổ biến nhất. Đường hầm Channel Tunnel nối Anh và Pháp đào dưới đáy biển Manche ở độ sâu tới 75 mét dưới mực nước biển, sử dụng TBM. Chìa khóa là áp suất trong buồng đào phải được kiểm soát để cân bằng với áp lực nước bên ngoài, ngăn nước tràn vào. Vỏ hầm segment cũng phải được thiết kế và thi công đủ kín để chịu áp lực thủy tĩnh liên tục trong nhiều thập kỷ.
Mỗi đường hầm metro bạn đi qua hàng ngày là kết quả của hàng triệu vòng quay của một chiếc đĩa thép khổng lồ, hàng nghìn mảnh bê tông được ghép lại trong bóng tối, và hàng trăm người làm việc trong điều kiện mà phần lớn chúng ta sẽ không bao giờ thấy tận mắt. Điều đáng suy ngẫm là: những công trình phức tạp nhất thường là những thứ hoàn toàn vô hình với người dùng cuối — và đó chính xác là dấu hiệu của kỹ thuật được làm đúng.

Nhận xét
Đăng nhận xét